|
TT
|
Loại giao dịch
|
Mức phí
|
|
I
|
Cổ phiếu và chứng chỉ quỹ
|
|
|
1
|
Khách hàng cá nhân trong nước
|
|
|
|
Tổng giá trị 1 ngày giao dịch < = 50 triệu
|
0.35%
|
|
50 triệu < Tổng giá trị 1 ngày giao dịch < = 100triệu
|
0.30%
|
|
100 triệu < Tổng giá trị 1 ngày giao dịch < = 500 triệu
|
0.25%
|
|
500 triệu < Tổng giá trị 1 ngày giao dịch < = 1.000 triệu
|
0.20%
|
|
Tổng giá trị 1 ngày giao dịch > 1.000 triệu
|
0.15%
|
|
2
|
Khách hàng cá nhân nước ngoài
|
|
|
|
Phí môi giới
|
0.5%
|
|
Phí dịch vụ cung cấp thông tin
|
0.5%
|
|
II
|
Trái Phiếu
|
0.1%
|